L

Lộc Minh IELTS

@locminhielts

Vocab Drill
Luyện phản xạ theo bộ thẻ. Chọn một bộ để bắt đầu.
University tuition — free vs paid
Phản xạ Việt → Anh: nâng cấp từ vựng band 5.0 → 6.5 (chủ đề học phí đại học: miễn phí vs trả phí). Từ vựng • Collocation • Câu.
Band 5.0 → 6.58 từ vựng7 collocation5 câu
Globalisation & local cultures
Phản xạ Việt → Anh: nâng cấp từ vựng band 5.0 → 6.5 (chủ đề toàn cầu hóa & văn hóa địa phương). Từ vựng • Collocation • Câu.
Band 5.0 → 6.58 từ vựng7 collocation5 câu
Banning fossil-fuel cars to cut pollution
Phản xạ Việt → Anh: nâng cấp từ vựng band 5.0 → 6.5 (chủ đề cấm xe nhiên liệu hóa thạch). Từ vựng • Collocation • Câu.
Band 5.0 → 6.58 từ vựng7 collocation5 câu
Children & time with parents
Phản xạ Việt → Anh: nâng cấp từ vựng band 5.0 → 6.5 (chủ đề trẻ em & thời gian với cha mẹ). Từ vựng • Collocation • Câu.
Band 5.0 → 6.58 từ vựng7 collocation5 câu
International trade — harm vs good
Phản xạ Việt → Anh: nâng cấp từ vựng band 5.0 → 6.5 (chủ đề thương mại quốc tế: lợi hay hại). Từ vựng • Collocation • Câu.
Band 5.0 → 6.58 từ vựng7 collocation5 câu
Unhealthy lifestyles — causes & solutions
Phản xạ Việt → Anh: nâng cấp từ vựng band 5.0 → 6.5 (chủ đề lối sống không lành mạnh — nguyên nhân & giải pháp). Từ vựng • Collocation • Câu.
Band 5.0 → 6.58 từ vựng7 collocation5 câu
Free housing for low-income citizens
Phản xạ Việt → Anh: nâng cấp từ vựng band 5.0 → 6.5 (chủ đề nhà ở miễn phí cho người thu nhập thấp). Từ vựng • Collocation • Câu.
Band 5.0 → 6.58 từ vựng7 collocation5 câu
Social media — negative effects
Phản xạ Việt → Anh: nâng cấp từ vựng band 5.0 → 6.5 (chủ đề tác động tiêu cực của mạng xã hội). Từ vựng • Collocation • Câu.
Band 5.0 → 6.58 từ vựng7 collocation5 câu
Long prison sentences & crime
Phản xạ Việt → Anh: nâng cấp từ vựng band 5.0 → 6.5 (chủ đề bản án tù dài & tội phạm). Từ vựng • Collocation • Câu.
Band 5.0 → 6.58 từ vựng7 collocation5 câu
AI replacing human jobs
Phản xạ Việt → Anh: nâng cấp từ vựng band 5.0 → 6.5 (chủ đề AI thay thế việc làm con người). Từ vựng • Collocation • Câu.
Band 5.0 → 6.58 từ vựng7 collocation5 câu
Tourism harms local places
Phản xạ Việt → Anh: nâng cấp từ vựng band 5.0 → 6.5 (chủ đề du lịch & tác động lên địa phương). Từ vựng • Collocation • Câu.
Band 5.0 → 6.58 từ vựng7 collocation5 câu
Working from home — advantages vs disadvantages
Phản xạ Việt → Anh: nâng cấp từ vựng band 5.0 → 6.5 (chủ đề làm việc tại nhà). Từ vựng • Collocation • Câu.
Band 5.0 → 6.58 từ vựng7 collocation5 câu
Banning fossil-fuel cars (Band 8.0)
Phản xạ Việt → Anh: nâng cấp từ vựng band 6.5 → 8.0 (chủ đề cấm xe chạy nhiên liệu hóa thạch). Từ vựng • Collocation • Câu.
Band 6.5 → 8.08 từ vựng7 collocation5 câu
Children & time with parents (Band 8.0)
Phản xạ Việt → Anh: nâng cấp từ vựng band 6.5 → 8.0 (chủ đề trẻ em & thời gian bên cha mẹ). Từ vựng • Collocation • Câu.
Band 6.5 → 8.08 từ vựng7 collocation5 câu
Unhealthy lifestyles — causes & solutions (Band 8.0)
Phản xạ Việt → Anh: nâng cấp từ vựng band 6.5 → 8.0 (chủ đề lối sống không lành mạnh). Từ vựng • Collocation • Câu.
Band 6.5 → 8.08 từ vựng7 collocation5 câu
Free housing for low-income citizens (Band 8.0)
Phản xạ Việt → Anh: nâng cấp từ vựng band 6.5 → 8.0 (chủ đề nhà ở miễn phí cho người thu nhập thấp). Từ vựng • Collocation • Câu.
Band 6.5 → 8.08 từ vựng7 collocation5 câu
Social media — negative effects (Band 8.0)
Phản xạ Việt → Anh: nâng cấp từ vựng band 6.5 → 8.0 (chủ đề tác động tiêu cực của mạng xã hội). Từ vựng • Collocation • Câu.
Band 6.5 → 8.08 từ vựng7 collocation5 câu
Long prison sentences & crime (Band 8.0)
Phản xạ Việt → Anh: nâng cấp từ vựng band 6.5 → 8.0 (chủ đề án tù dài hạn). Từ vựng • Collocation • Câu.
Band 6.5 → 8.08 từ vựng7 collocation5 câu
AI replacing human jobs (Band 8.0)
Phản xạ Việt → Anh: nâng cấp từ vựng band 6.5 → 8.0 (chủ đề AI thay thế việc làm con người). Từ vựng • Collocation • Câu.
Band 6.5 → 8.08 từ vựng7 collocation5 câu
Working from home — advantages (Band 8.0)
Phản xạ Việt → Anh: nâng cấp từ vựng band 6.5 → 8.0 (chủ đề làm việc tại nhà). Từ vựng • Collocation • Câu.
Band 6.5 → 8.08 từ vựng7 collocation5 câu
Globalisation & local cultures
Phản xạ Việt → Anh: nâng cấp từ vựng band 7.0 → 8.5 (chủ đề toàn cầu hóa & văn hóa địa phương). Từ vựng • Collocation • Câu.
Band 7.0 → 8.58 từ vựng7 collocation5 câu
University tuition — free vs paid
Phản xạ Việt → Anh: nâng cấp từ vựng band 7.0 → 8.5 (chủ đề học phí đại học). Từ vựng • Collocation • Câu.
Band 7.0 → 8.58 từ vựng7 collocation5 câu
Banning fossil-fuel cars
Phản xạ Việt → Anh: nâng cấp từ vựng band 7.0 → 8.5 (chủ đề cấm xe chạy nhiên liệu hóa thạch). Từ vựng • Collocation • Câu.
Band 7.0 → 8.58 từ vựng7 collocation5 câu
Children & time with parents
Phản xạ Việt → Anh: nâng cấp từ vựng band 7.0 → 8.5 (chủ đề trẻ em & thời gian bên cha mẹ). Từ vựng • Collocation • Câu.
Band 7.0 → 8.58 từ vựng7 collocation5 câu
Free housing for low-income citizens
Phản xạ Việt → Anh: nâng cấp từ vựng band 7.0 → 8.5 (chủ đề nhà ở miễn phí cho người thu nhập thấp). Từ vựng • Collocation • Câu.
Band 7.0 → 8.58 từ vựng7 collocation5 câu
Social media — negative effects
Phản xạ Việt → Anh: nâng cấp từ vựng band 7.0 → 8.5 (chủ đề tác động tiêu cực của mạng xã hội). Từ vựng • Collocation • Câu.
Band 7.0 → 8.58 từ vựng7 collocation5 câu
Long prison sentences & crime
Phản xạ Việt → Anh: nâng cấp từ vựng band 7.0 → 8.5 (chủ đề án tù dài hạn). Từ vựng • Collocation • Câu.
Band 7.0 → 8.58 từ vựng7 collocation5 câu
AI replacing human jobs
Phản xạ Việt → Anh: nâng cấp từ vựng band 7.0 → 8.5 (chủ đề AI thay thế việc làm con người). Từ vựng • Collocation • Câu.
Band 7.0 → 8.58 từ vựng7 collocation5 câu
Tourism harms local places
Phản xạ Việt → Anh: nâng cấp từ vựng band 7.0 → 8.5 (chủ đề du lịch & tác động lên địa phương). Từ vựng • Collocation • Câu.
Band 7.0 → 8.58 từ vựng7 collocation5 câu
Working from home — advantages
Phản xạ Việt → Anh: nâng cấp từ vựng band 7.0 → 8.5 (chủ đề làm việc tại nhà). Từ vựng • Collocation • Câu.
Band 7.0 → 8.58 từ vựng7 collocation5 câu